行李房[xíng li fáng] [行 李 房]Lưu từKhácphòng hành lýChữ trong từ行xíngđi李lǐquả mận房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành厨房chú fángHSK 5nhà bếp行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)Xem thêm (3)