衍伸[yǎn shēn] [衍 伸]Lưu từKhácdẫn đến; phát sinh; lan rộng (đến)Chữ trong từ衍yǎnlan rộng伸shēnduỗiTừ cùng chữ:延伸yán shēnHSK 5mở rộng衍生yǎn shēngHSK 9phát sinhTừ cận nghĩa:导致dǎo zhìHSK 4dẫn đến以致yǐ zhìHSK 9dẫn đến引发yǐn fāHSK 9dẫn đến通往tōng wǎngHSK 9dẫn đến引向yǐn xiàngdẫn đến通向tōng xiàngdẫn đến