通向
[tōng xiàng] [通 向]
dẫn đến
公路在平原上纵横延伸,通向远方。
gōng lù zài píng yuán shàng zòng héng yán shēn, tōng xiàng yuǎn fāng.Đường bộ giăng dọc ngang trên đồng bằng, trải dài về phương xa.
[tōng xiàng] [通 向]
dẫn đến
公路在平原上纵横延伸,通向远方。
gōng lù zài píng yuán shàng zòng héng yán shēn, tōng xiàng yuǎn fāng.Đường bộ giăng dọc ngang trên đồng bằng, trải dài về phương xa.