引向[yǐn xiàng] [引 向]Lưu từKhácdẫn đến; kéo đến; hướng vềChữ trong từ引yǐndẫn向xiànghướngTừ cùng chữ:方向fāng xiàngHSK 2hướng引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng外向wài xiàngHSK 6hướng ngoại (tính cách)面向miàn xiàngHSK 6hướng vềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:导致dǎo zhìHSK 4dẫn đến以致yǐ zhìHSK 9dẫn đến引发yǐn fāHSK 9dẫn đến通往tōng wǎngHSK 9dẫn đến衍伸yǎn shēndẫn đến通向tōng xiàngdẫn đến