表情包[biǎo qíng bāo] [表 情 包]Lưu từKhácảnh chế; meme hình; gói nhãn dánChữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì皮包pí bāoHSK 3túi xách表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch表现biǎo xiànHSK 3thể hiện表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏXem thêm (3)