表演过火[biǎo yǎn guò huǒ] [表 演 过 火]Lưu từKhácdiễn quá lố; làm quá vai của mìnhChữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)过guòbăng qua火huǒlửaTừ cùng chữ:表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch表现biǎo xiànHSK 3thể hiện表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ表达biǎo dáHSK 3diễn đạt表面biǎo miànHSK 3bề mặt着火zháo huǒHSK 4bắt lửa表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)Xem thêm (3)