表达式[biǎo dá shì] [表 达 式]Lưu từKhácbiểu thức (toán học)Chữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài达dáđạt tới式shìloạiTừ ghép:正则表达式zhèng zé biǎo dá shìbiểu thức chính quy (tin học)Từ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch表现biǎo xiànHSK 3thể hiện表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ表达biǎo dáHSK 3diễn đạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:表示式biǎo shì shìbiểu thức (toán học)