正则表达式[zhèng zé biǎo dá shì] [正 则 表 达 式]Lưu từKhácbiểu thức chính quy (tin học)Chữ trong từ正zhèngthẳng则zéthì表biǎobề mặt bên ngoài达dáđạt tới式shìloạiTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thứcXem thêm (3)