表面文章[biǎo miàn wén zhāng] [表 面 VĂN 章]Lưu từKháclàm màu; làm cho có lệChữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài面miànmặt文wénVĂNlời văn章zhāngchươngTừ cùng chữ:文章wén zhāngHSK 3bài viết表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch表现biǎo xiànHSK 3thể hiện表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ表达biǎo dáHSK 3diễn đạt表面biǎo miànHSK 3bề mặt表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)Xem thêm (3)