裁军[cái jūn] [裁 军]Lưu từKhácgiải trừ quân bịChữ trong từ裁cáicắt ra (như cắt áo)军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ ghép:核裁军hé cái jūngiải trừ vũ khí hạt nhânTừ cùng chữ:亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch裁判cái pànHSK 5(pháp luật) phán xét季军jì jūnHSK 6hạng ba trong một cuộc đua将军jiāng jūnHSK 6tướng海军hǎi jūnHSK 6hải quân空军kōng jūnHSK 6không quân裁员cái yuánHSK 6cắt giảm nhân sự裁缝cái féngHSK 6may một món quần áoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:废除军备fèi chú jūn bèigiải trừ quân bị