废除军备[fèi chú jūn bèi] [废 除 军 备]Lưu từKhácgiải trừ quân bịChữ trong từ废fèibãi bỏ除chúloại bỏ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị装备zhuāng bèiHSK 6trang bị储备chǔ bèiHSK 7dự trữ后备hòu bèiHSK 7dự bị废品fèi pǐnHSK 7phế phẩmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:裁军cái jūngiải trừ quân bị