裁减军备[cái jiǎn jūn bèi] [裁 减 军 备]Lưu từKháccắt giảm vũ khíChữ trong từ裁cáicắt ra (như cắt áo)减jiǎnhạ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có裁判cái pànHSK 5(pháp luật) phán xét配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị裁员cái yuánHSK 6cắt giảm nhân sự裁缝cái féngHSK 6may một món quần áo装备zhuāng bèiHSK 6trang bịXem thêm (3)