裁汰[cái tài] [裁 汰]Lưu từKháccắt giảmChữ trong từ裁cáicắt ra (như cắt áo)汰tàiloại bỏTừ cùng chữ:裁判cái pànHSK 5(pháp luật) phán xét裁员cái yuánHSK 6cắt giảm nhân sự裁缝cái féngHSK 6may một món quần áo优胜劣汰yōu shèng liè tàiHSK 6sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thành ngữ)裁决cái juéHSK 7phán quyết裁定cái dìngHSK 7phán quyết淘汰táo tàiHSK 9loại bỏTừ cận nghĩa:摲shàncắt giảm削减xuē jiǎncắt giảm精减jīng jiǎncắt giảm缩减suō jiǎncắt giảm