裂变炸弹[liè biàn zhà dàn] [裂 变 炸 弹]Lưu từKhácbom phân hạchChữ trong từ裂liètách变biànthay đổi炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)裂痕liè hénHSK 8vết nứt裂缝liè fèngHSK 8vết nứt