西北方
[xī běi fāng] [西 北 方]
hướng tây bắc; tây bắc
风从西北方向吹过来。
fēng cóng xī běi fāng xiàng chuī guò lái.Gió thổi tới từ hướng tây bắc.
[xī běi fāng] [西 北 方]
hướng tây bắc; tây bắc
风从西北方向吹过来。
fēng cóng xī běi fāng xiàng chuī guò lái.Gió thổi tới từ hướng tây bắc.