西屿乡[xī yǔ xiāng] [西 屿 乡]Lưu từKháchương Tây Vũ hoặc Tây Ngữ ở huyện Bành Hồ 澎湖县 (péng hú xiàn) (quần đảo Bành Hồ), Đài LoanChữ trong từ西xīphương Tây屿yǔđảo nhỏ乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương西部xī bùHSK 3phần phía tâyXem thêm (3)