西松建设[xī sōng jiàn shè] [西 松 建 设]Lưu từKhácCông ty Xây dựng NishimatsuChữ trong từ西xīphương Tây松sōnglỏng建jiànthiết lập设shèthiết lậpTừ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây建设jiàn shèHSK 3xây dựng西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấuXem thêm (3)