要谎[yào huǎng] [要 谎]Lưu từKháchét giá trên trời (bước đầu trong thương lượng)Chữ trong từ要yàomuốn谎huǎnglời nói dốiTừ cùng chữ:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu要是yào shiHSK 3(thông tục) nếu要么yào meHSK 6hoặc要好yào hǎoHSK 6có quan hệ tốt要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu要不然yào bù ránHSK 6nếu không thì撒谎sā huǎngHSK 8nói dối要不yào bùHSK 9nếu không thì要命yào mìngHSK 9gây chết ngườiXem thêm (3)