见面礼[jiàn miàn lǐ] [见 面 礼]Lưu từKhácquà tặng ai đó khi gặp lần đầuChữ trong từ见jiànthấy面miànmặt礼lǐquàTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt见到jiàn dàoHSK 2nhìn thấy见过jiànguòHSK 2seen婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới典礼diǎn lǐHSK 5lễ见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được送礼sòng lǐHSK 6tặng quà见多识广jiàn duō shí guǎngHSK 6từng trải và hiểu biết rộng (thành ngữ)彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sựXem thêm (3)