观察家[guān chá jiā] [观 察 GIA]Lưu từKhácnhà quan sát; The Observer (báo của Anh)Chữ trong từ观guānnhìn察chákiểm tra家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ观点guān diǎnHSK 2quan điểm科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)