角百灵[jiǎo bǎi líng] [角 百 灵]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca sừng (Eremophila alpestris)Chữ trong từ角jiǎogóc百bǎimột trăm灵língnhạyTừ cùng chữ:角度jiǎo dùHSK 2góc角色jué sèHSK 4vai trò心灵xīn língHSK 6sáng dạ机灵jī lingHSK 7thông minh失灵shī língHSK 8hỏng (máy móc)角落jiǎo luòHSK 8góc khuất角逐jué zhúHSK 8tranh giành水灵灵shuǐ líng língHSK 9tươi non