角规[jiǎo guī] [角 规]Lưu từKhácthước đo góc; bàn vẽ gócChữ trong từ角jiǎogóc规guīcompaTừ cùng chữ:角度jiǎo dùHSK 2góc角色jué sèHSK 4vai trò正规zhèng guīHSK 5chính quy法规fǎ guīHSK 5luật pháp违规wéi guīHSK 5vi phạm quy tắc常规cháng guīHSK 6quy tắc ứng xử犯规fàn guīHSK 6phạm quy角落jiǎo luòHSK 8góc khuất角逐jué zhúHSK 8tranh giànhTừ cận nghĩa:分角器fēn jiǎo qìthước đo góc (thiết bị chia góc)半圆仪bàn yuán yíthước đo góc角曲尺jiǎo qū chǐthước đo góc (dụng cụ đo góc)量角器liáng jiǎo qìthước đo góc