解剖麻雀[jiě pōu má què] [解 剖 麻 雀]Lưu từKhácmổ sẻ chim sẻ; (nghĩa bóng) phân tích trường hợp điển hình làm cơ sở cho việc tổng quát hóaChữ trong từ解jiěchia剖pōumổ xẻ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.雀què(hình thức kết hợp) chim nhỏTừ cùng chữ:解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viên解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)解体jiě tǐHSK 8phân rã thành từng phần解剖jiě pōuHSK 8giải phẫuXem thêm (3)