解压缩[jiě yā suō] [解 压 缩]Lưu từKhácgiải nén; giải nén (đặc biệt là máy tính)Chữ trong từ解jiěchia压yāđè缩suōrút lạiTừ cùng chữ:解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viên解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)伸缩shēn suōHSK 8co giãn收缩shōu suōHSK 8rút lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:解包jiě bāogiải nén (tin học)