解嘲[jiě cháo] [解 嘲]Lưu từKháccố gắng che đậy trong tình huống xấu hổ; tự biện minh; tìm cớChữ trong từ解jiěchia嘲cháochế nhạoTừ ghép:自我解嘲zì wǒ jiě cháotự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hư…Từ cùng chữ:解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viên解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)解体jiě tǐHSK 8phân rã thành từng phần解剖jiě pōuHSK 8giải phẫuXem thêm (3)