自我解嘲[zì wǒ jiě cháo] [自 NGÃ 解 嘲]Lưu từKháctự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự tràoChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự我wǒNGÃtôi解jiěchia嘲cháochế nhạoTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)