解析几何[jiě xī jǐ hé] [解 析 几 何]Lưu từKháchình học giải tích; hình học tọa độChữ trong từ解jiěchia析xītách几jǐbao nhiêu何hégìTừ ghép:解析几何学jiě xī jǐ hé xuéhình học giải tíchTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ如何rú héHSK 3như thế nào解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viên为何wèi héHSK 6tại saoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:解析几何学jiě xī jǐ hé xuéhình học giải tích