言语缺陷[yán yǔ quē xiàn] [言 语 缺 陷]Lưu từKháckhuyết tật lời nóiChữ trong từ言yántừ语yǔphương ngữ缺quēsự thiếu陷xiànlúnTừ cùng chữ:言语yán yǔHSK 5từ ngữ缺陷quē xiànHSK 6khuyết điểm诬陷wū xiànHSK 6vu khống言行yán xíngHSK 9lời nói và hành động言论yán lùnHSK 9bày tỏ ý kiến言辞yán cíHSK 9lời nóiTừ cận nghĩa:言语失常症yán yǔ shī cháng zhèngkhuyết tật lời nói