言语失常症[yán yǔ shī cháng zhèng] [言 语 失 常 症]Lưu từKháckhuyết tật lời nóiChữ trong từ言yántừ语yǔphương ngữ失shīmất常chángluôn luôn症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:言语yán yǔHSK 5từ ngữ病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm言行yán xíngHSK 9lời nói và hành động言论yán lùnHSK 9bày tỏ ý kiến言辞yán cíHSK 9lời nói抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:言语缺陷yán yǔ quē xiànkhuyết tật lời nói