警惕性[jǐng tì xìng] [警 惕 性]Lưu từKháctính cảnh giác; sự cảnh giácChữ trong từ警jǐngbáo động惕tìsợ hãi性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính警察jǐng cháHSK 3cảnh sát积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)