计算器[jì suàn qì] [计 算 器]Lưu từKhácmáy tính; máy tính toánChữ trong từ计jìtính toán算suàncoi như器qìthiết bịTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí计算jì suànHSK 3đếm充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính计算机jì suàn jīHSK 2máy tính