计算尺[jì suàn chǐ] [计 算 尺]Lưu từKhácthước tínhChữ trong từ计jìtính toán算suàncoi như尺chǐmột thước Trung QuốcTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính计算jì suànHSK 3đếm计时jì shíHSK 8đo thời gian计策jì cèHSK 8mưu kế计较jì jiàoHSK 8bận tâmTừ cận nghĩa:属性shǔ xìngHSK 9thuộc tính