训导职务[xùn dǎo zhí wù] [训 导 职 务]Lưu từKhác(Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạoChữ trong từ训xùndạy bảo导dǎotruyền职zhíchức vụ务wùcông việcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ训练xùn liànHSK 3huấn luyện义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà业务yè wùHSK 5kinh doanh职务zhí wùHSK 5chức vụ常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyênXem thêm (3)