训练者[xùn liàn zhě] [训 练 者]Lưu từKháchuấn luyện viênChữ trong từ训xùndạy bảo练liànluyện tập者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả训练xùn liànHSK 3huấn luyện记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指导者zhǐ dǎo zhěhuấn luyện viên教练员jiào liàn yuánhuấn luyện viên辅导员fǔ dǎo yuánhuấn luyện viên (giáo viên hoặc người đào tạo)