训释[xùn shì] [训 释]Lưu từKhácgiải thích; diễn giải; diễn dịchChữ trong từ训xùndạy bảo释shìgiải thíchTừ cùng chữ:训练xùn liànHSK 3huấn luyện解释jiě shìHSK 4giải thích注释zhù shìHSK 6chú thíchTừ cận nghĩa:说明shuō míngHSK 2giải thích解释jiě shìHSK 4giải thích解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)辩解biàn jiěHSK 7giải thích讲解jiǎng jiěHSK 8giải thích诠quángiải thích释shìgiải thích分说fēn shuōgiải thích (sự khác biệt)讲明jiǎng mínggiải thíchXem thêm (3)