讲明[jiǎng míng] [讲 明]Lưu từKhácgiải thíchChữ trong từ讲jiǎngnói明míngsángTừ cùng chữ:讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:说明shuō míngHSK 2giải thích解释jiě shìHSK 4giải thích解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)辩解biàn jiěHSK 7giải thích讲解jiǎng jiěHSK 8giải thích诠quángiải thích释shìgiải thích分说fēn shuōgiải thích (sự khác biệt)训释xùn shìgiải thíchXem thêm (3)Ví dụ trong bài học老师用很简单的方法讲明白了。lǎo shī yòng hěn jiǎn dān de fāng fǎ jiǎng míng bái le.Giáo viên giải thích rõ bằng phương pháp rất đơn giản.