记忆器[jì yì qì] [记 忆 器]Lưu từKhácbộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)Chữ trong từ记jìghi chép忆yìhồi tưởng器qìthiết bịTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viên记载jì zǎiHSK 4ghi chép充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin记忆jì yìHSK 5nhớXem thêm (3)