讳称[huì chēng] [讳 称]Lưu từKháccách nói uyển chuyển; từ dùng để tránh điều cấm kỵChữ trong từ讳huìtránh nhắc đến称chēngcânTừ cùng chữ:名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)号称hào chēngHSK 7được biết đến như对称duì chènHSK 7đối xứng堪称kān chēngHSK 8có thể được coi là声称shēng chēngHSK 8tuyên bố简称jiǎn chēngHSK 8được viết tắt thành宣称xuān chēngHSK 9khẳng định自称zì chēngHSK 9tự xưngTừ cận nghĩa:婉称wǎn chēngcách nói uyển chuyển (biểu đạt tế nhị cho điều không dễ chịu như cái…