宣称【宣稱】
[xuān chēng] [宣 称]
khẳng định; tuyên bố
公开声称或断言。
该公司宣称其新产品能够显著提升工作效率。
gāi gōng sī xuān chēng qí xīn chǎn pǐn néng gòu xiǎn zhù tí shēng gōng zuò xiào lǜ.Công ty này tuyên bố sản phẩm mới của họ có thể nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc.
[xuān chēng] [宣 称]
khẳng định; tuyên bố
公开声称或断言。
该公司宣称其新产品能够显著提升工作效率。
gāi gōng sī xuān chēng qí xīn chǎn pǐn néng gòu xiǎn zhù tí shēng gōng zuò xiào lǜ.Công ty này tuyên bố sản phẩm mới của họ có thể nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc.