自称【自稱】
[zì chēng] [自 称]
tự xưng; tự cho là; tự nhận
自己称呼自己或声称具有某种身份
那位商人自称是业内专家,但经过调查,发现他根本没有相关资质。
nà wèi shāng rén zì chēng shì yè nèi zhuān jiā, dàn jīng guò diào chá, fā xiàn tā gēn běn méi yǒu xiāng guān zī zhì.Người thương nhân đó tự xưng là chuyên gia trong ngành, nhưng qua điều tra mới phát hiện anh ta hoàn toàn không có chứng chỉ liên quan.
lời tự xưng; cách tự xưng
称呼自己时的名称或用语
在中国古代,"鄙人"是一种表示谦虚的自称。
zài zhōng guó gǔ dài," bǐ rén" shì yì zhǒng biǎo shì qiān xū de zì chēng.Thời Trung Quốc cổ đại, "bỉ nhân" là một cách tự xưng thể hiện sự khiêm tốn.
在真正的学者面前,不敢自称大方之家。
zài zhēn zhèng de xué zhě miàn qián, bù gǎn zì chēng dà fāng zhī jiā.Trước mặt học giả thực thụ, không dám tự xưng là bậc hiểu biết.
在该宗教史诗中,他们自称为神的选民。
zài gāi zōng jiào shǐ shī zhōng, tā men zì chēng wéi shén de xuǎn mín.Trong thiên sử thi tôn giáo đó, họ tự xưng là dân được Chúa chọn.
当地许多居民自称是古代王室后裔,保留着传统风俗。
dāng dì xǔ duō jū mín zì chēng shì gǔ dài wáng shì hòu yì, bǎo liú zhe chuán tǒng fēng sú.Nhiều cư dân địa phương tự nhận là hậu duệ hoàng tộc cổ đại, vẫn lưu giữ các phong tục truyền thống.