访美[fǎng měi] [访 美]Lưu từKhácthăm MỹChữ trong từ访fǎng(dạng kết hợp) thăm美měiđẹpTừ cùng chữ:完美wán měiHSK 3hoàn hảo访问fǎng wènHSK 3thăm优美yōu měiHSK 4duyên dáng精美jīng měiHSK 6tinh xảo访谈fǎng tánHSK 7thăm và thảo luận健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp媲美pì měiHSK 8sánh ngang审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ甜美tián měiHSK 9ngọt ngàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ唯美wéi měithẩm mỹ