证婚[zhèng hūn] [证 婚]Lưu từKháclàm chứng (tại đám cưới)Chữ trong từ证zhèngchứng chỉ婚hūnkết hônTừ ghép:证婚人zhèng hūn rénngười làm chứng đám cướiTừ cùng chữ:离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)订婚dìng hūnHSK 7đính hôn求婚qiú hūnHSK 8cầu hônXem thêm (1)