诉述[sù shù] [诉 述]Lưu từKháckể lại; thuật lạiChữ trong từ诉sùkêu ca述shù(hình thức kết hợp) trình bàyTừ cùng chữ:描述miáo shùHSK 4mô tả表述biǎo shùHSK 7diễn đạt阐述chǎn shùHSK 7trình bày陈述chén shùHSK 7một sự khẳng định上述shàng shùHSK 8đã nói ở trên讲述jiǎng shùHSK 8kể về论述lùn shùHSK 8trình bày叙述xù shùHSK 9kể (một câu chuyện hoặc thông tin)诉苦sù kǔHSK 9phàn nànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诉说sù shuōHSK 9kể lại分诉fēn sùkể lại述说shù shuōkể lại