分诉[fēn sù] [分 诉]Lưu từKháckể lại; giải thích; tự biện hộChữ trong từ分fēnphút诉sùkêu caTừ cùng chữ:告诉gào suHSK 1nói cho biết, báo cho分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诉说sù shuōHSK 9kể lại诉述sù shùkể lại述说shù shuōkể lại