诊费[zhěn fèi] [诊 费]Lưu từKhácchi phí y tếChữ trong từ诊zhěnkhám hoặc chữa trị y tế费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí经费jīng fèiHSK 5quỹ诊断zhěn duànHSK 5chẩn đoán小费xiǎo fèiHSK 6tiền tipXem thêm (3)Từ cận nghĩa:医疗费yī liáo fèichi phí y tế