试镜头[shì jìng tóu] [试 镜 头]Lưu từKhácthử vaiChữ trong từ试shìthử镜jìnggương头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá试题shì tíHSK 3câu hỏi thi试验shì yànHSK 3thí nghiệm前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau试卷shì juànHSK 4bài thiXem thêm (3)