话匣子[huà xiá zi] [话 匣 子]Lưu từKhácmáy hát hoặc radio (thuật ngữ cũ); người nhiều chuyện; người hay nóiChữ trong từ话huàphương ngữ匣xiáhộp子zǐcon traiTừ ghép:打开话匣子dǎ kāi huà xiá zibắt đầu nói chuyệnTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)