打开话匣子[dǎ kāi huà xiá zi] [打 开 话 匣 子]Lưu từKhácbắt đầu nói chuyệnChữ trong từ打dǎđánh开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)话huàphương ngữ匣xiáhộp子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốcXem thêm (3)