话卡[huà kǎ] [话 卡]Lưu từKhácthẻ điện thoại (gọi điện)Chữ trong từ话huàphương ngữ卡kǎthẻ, thiệpTừ ghép:电话卡diàn huà kǎthẻ điện thoại畅谈话卡chàng tán huà kǎthẻ điện thoại gọi dài hạnTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ话筒huà tǒngHSK 7microphone话语huà yǔHSK 7từ ngữ话费huà fèiHSK 7cước phí cuộc gọi