话头[huà tóu] [话 头]Lưu từKhácchủ đề (đang thảo luận); mạch (lập luận)Chữ trong từ话huàphương ngữ头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnhXem thêm (3)